hoạt cảnh

Học thuật
Thân thiện
hoạt cảnh

Một hoạt cảnh trên sân khấu mô tả cảnh gia đình sum họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh diễn bằng người đứng yên trên sân khấu để tượng trưng cho một sự việc, một ý tưởng: Đây một hình thức nghệ thuật sân khấu trong đó các diễn viên tạo dáng đứng yên, kết hợp với đạo cụ phông nền, để thể hiện một khoảnh khắc, một câu chuyện hoặc một thông điệp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần mở màn lễ hội một hoạt cảnh rất ấn tượng về sự tích dân tộc. (Phần mở đầu lễ hội một cảnh diễn tĩnh rất ấn tượng về truyền thuyết dân tộc.)
    • Các học sinh đã dựng một hoạt cảnh tái hiện cảnh Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập. (Các học sinh đã dựng lên một cảnh diễn tĩnh tái hiện cảnh Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập.)
    • Trong buổi lễ kỷ niệm, hoạt cảnh "Đêm trước ngày khởi nghĩa" khiến nhiều người xúc động. (Trong buổi lễ kỷ niệm, cảnh diễn tĩnh "Đêm trước ngày khởi nghĩa" khiến nhiều người xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dựng một hoạt cảnh": Chỉ hành động sắp xếp, bố trí người đạo cụ để tạo nên một cảnh diễn tĩnh.

    • Đoàn nghệ thuật đang tích cực dựng một hoạt cảnh cho đêm diễn tối nay. (Đoàn nghệ thuật đang tích cực sắp xếp một cảnh diễn tĩnh cho đêm diễn tối nay.)
  • "Trong hoạt cảnh đó...": Dùng để mô tả hoặc phân tích nội dung được thể hiện trong cảnh diễn.

    • Trong hoạt cảnh đó, người mẹ ôm đứa con nhỏ trong cảnh loạn lạc. (Trong cảnh diễn tĩnh đó, người mẹ ôm đứa con nhỏ trong cảnh loạn lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạt tượng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "hoạt cảnh". Đây cách gọi hoặc biến thể của "hoạt cảnh".
    • Màn hoạt tượng mở màn đã thu hút sự chú ý của toàn khán phòng. (Màn cảnh diễn tĩnh mở đầu đã thu hút sự chú ý của toàn khán phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh tượng tĩnh: Cụm từ mô tả, nhấn mạnh vào trạng thái đứng yên, không chuyển động của cảnh diễn.
  • Phục dựng cảnh tĩnh: Cụm từ nhấn mạnh vào việc tái hiện, dựng lại một cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Trình diễn hoạt cảnh: Hành động biểu diễn, đưa hoạt cảnh ra trước khán giả.
    • Nhóm tình nguyện viên sẽ trình diễn hoạt cảnh về bảo vệ môi trường. (Nhóm tình nguyện viên sẽ biểu diễn cảnh diễn tĩnh về bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hoạt cảnh")

hoạt cảnh

Một hoạt cảnh trên sân khấu mô tả cảnh gia đình sum họp.

  1. Cg. Hoạt tượng. Cảnh diễn bằng người đứng yên trên sân khấu để tượng trưng một sự việc.